Được truyền thông quốc tế nhắc đến như một bước tiến mới trong điều trị ung thư, thuốc Amivantamab hiện đã có mặt tại Việt Nam nhưng đi kèm mức chi phí điều trị không hề nhỏ.
Amivantamab gây chú ý vì hiệu quả điều trị ung thư, chi phí có thể lên tới hàng tỷ đồng
Những ngày gần đây, amivantamab trở thành tâm điểm chú ý của nhiều bệnh nhân ung thư và gia đình sau khi các phương tiện truyền thông quốc tế liên tục đưa tin về những kết quả khả quan của loại thuốc này. Bên cạnh hiệu quả điều trị, mức chi phí sử dụng thuốc cũng là vấn đề được nhiều người quan tâm.
Theo ThS.BS Trịnh Thế Cường, khoa Hóa trị liệu, Bệnh viện E, nếu quy đổi theo dạng thuốc truyền tĩnh mạch 350 mg hiện đang lưu hành tại Việt Nam, một bệnh nhân nặng khoảng 60 kg có thể phải chi khoảng 1,4 tỷ đồng tiền thuốc trong 3 tháng đầu điều trị. Tính toán này dựa trên mức giá kê khai khoảng 34,5 triệu đồng mỗi lọ và chưa bao gồm các khoản chi phí khác như xét nghiệm, theo dõi điều trị, xử lý tác dụng phụ, viện phí hay chi phí đi lại.
Ảnh minh hoạ
Amivantamab là thuốc gì?
Amivantamab là một kháng thể đơn dòng đặc hiệu kép, được thiết kế để tác động cùng lúc lên hai mục tiêu sinh học là EGFR và MET - các con đường tín hiệu đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển và lan rộng của tế bào ung thư.
Đây là thuốc điều trị đích được sản xuất bằng công nghệ sinh học hiện đại, không phải thuốc nam, thực phẩm chức năng hay phương pháp điều trị có thể áp dụng cho mọi loại ung thư.
Tại Việt Nam, amivantamab đã được cấp số đăng ký lưu hành dưới dạng dung dịch truyền tĩnh mạch 350 mg/7 ml. Trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ, thuốc hiện được chỉ định cho một số nhóm bệnh nhân mang các đột biến EGFR nhất định như EGFR exon 20 insertion hoặc EGFR exon 19 deletion/L858R trong những tình huống điều trị cụ thể.
Điều này đồng nghĩa với việc không phải tất cả bệnh nhân ung thư phổi đều phù hợp để sử dụng loại thuốc này.
Sự quan tâm mạnh mẽ của dư luận thời gian qua xuất phát từ nghiên cứu OrigAMI-4 vừa được công bố trên Journal of Clinical Oncology - tạp chí chuyên ngành ung thư lâm sàng của Mỹ.
Nghiên cứu tập trung đánh giá hiệu quả của amivantamab dạng tiêm dưới da đối với bệnh nhân ung thư đầu cổ tế bào vảy tái phát hoặc di căn, không liên quan đến HPV, sau khi các phương pháp hóa trị và miễn dịch trước đó không còn hiệu quả. Đây được xem là nhóm bệnh nhân có tiên lượng điều trị kém và còn ít lựa chọn điều trị.
Kết quả thu được trên 102 bệnh nhân cho thấy tỷ lệ đáp ứng khách quan đạt 42%. Trong số này, 15% đạt đáp ứng hoàn toàn, tức không còn phát hiện khối u trên các phương tiện chẩn đoán hình ảnh. Ngoài ra, 27% bệnh nhân ghi nhận đáp ứng một phần với kích thước khối u giảm đáng kể. Thời gian sống thêm không bệnh tiến triển trung vị đạt 6,8 tháng.
Theo bác sĩ Trịnh Thế Cường, đây là tín hiệu tích cực, đánh dấu một bước tiến mới trong điều trị ung thư đầu cổ giai đoạn muộn. Tuy nhiên, người bệnh cần nhìn nhận chính xác ý nghĩa của những con số trong nghiên cứu.
Trước hết, việc khối u không còn xuất hiện trên phim chụp không đồng nghĩa với việc bệnh ung thư đã được chữa khỏi hoàn toàn. Các tế bào ung thư ở mức vi thể vẫn có thể tồn tại và gây tái phát trong tương lai.
Bên cạnh đó, hiệu quả kiểm soát bệnh của thuốc vẫn có giới hạn. Chỉ số thời gian sống thêm không bệnh tiến triển trung vị 6,8 tháng cho thấy sau khoảng thời gian này, một nửa số bệnh nhân trong nghiên cứu bắt đầu xuất hiện dấu hiệu bệnh tiến triển trở lại.
Vì vậy, amivantamab có thể giúp kiểm soát bệnh tốt hơn và kéo dài thời gian sống cho người bệnh, nhưng chưa thể xem là phương pháp chữa khỏi ung thư.
Các chuyên gia cũng nhấn mạnh rằng kết quả của nghiên cứu OrigAMI-4 chỉ được ghi nhận trên nhóm bệnh nhân ung thư đầu cổ tế bào vảy không liên quan HPV. Không có cơ sở để khẳng định thuốc sẽ mang lại hiệu quả tương tự đối với các loại ung thư khác như ung thư gan, dạ dày, đại trực tràng hay ung thư vú.
Người bệnh cần lưu ý gì?
Theo bác sĩ Cường, amivantamab là một thành tựu đáng chú ý của y học hiện đại với những dữ liệu lâm sàng đầy hứa hẹn. Tuy nhiên, hiệu quả điều trị chỉ được đảm bảo khi thuốc được sử dụng đúng đối tượng, đúng chỉ định và trong bối cảnh phù hợp.
Người bệnh không nên đặt quá nhiều kỳ vọng vào những thông tin giật gân lan truyền trên mạng xã hội, đồng thời cần tránh tự ý tìm mua thuốc từ các nguồn không chính thống.
Một phương pháp điều trị hiệu quả cần đáp ứng nhiều yếu tố cùng lúc, bao gồm đúng loại bệnh, đúng giai đoạn, phù hợp chỉ định chuyên môn, cân đối khả năng tài chính và có kỳ vọng điều trị thực tế.
Đối với bệnh nhân ung thư, hy vọng luôn là điều cần thiết. Tuy nhiên, hy vọng đó nên được xây dựng trên những thông tin y khoa chính xác và các quyết định điều trị dựa trên tư vấn của bác sĩ chuyên khoa.

